開匙 kāi shi · khai thi Hán Việt: khai thi · Pinyin: kāi shi Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 匙 (thi)Pinyinkāi shiHán Việtkhai thiCấu tạo開 + 匙 · khai + thi nghĩa thành phần: khai + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 戏曲或某些文艺演出开场时引入本题的道白,比喻文章或讲话等开始的部分。