開博 kāi bó · khai bác Hán Việt: khai bác · Pinyin: kāi bó Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 博 (bác)Pinyinkāi bóHán Việtkhai bácCấu tạo開 + 博 · khai + bác nghĩa thành phần: khai + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指见闻广博,不局限于某一方面。Tân Hoa Tự Điển 1.指见闻广博,不局限于某一方面。