開卜 kāi bo · khai bặc Hán Việt: khai bặc · Pinyin: kāi bo Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 卜 (bặc)Pinyinkāi boHán Việtkhai bặcCấu tạo開 + 卜 · khai + bặc nghĩa thành phần: khai + bặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指进行占卜之事。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指进行占卜之事。