開廠 kāi chǎng · khai xưởng Hán Việt: khai xưởng · Pinyin: kāi chǎng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 廠 (xưởng)Pinyinkāi chǎngHán Việtkhai xưởngCấu tạo開 + 廠 · khai + xưởng nghĩa thành phần: khai + xưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开阔,平坦。Tân Hoa Tự Điển 1.开阔,平坦。