開叉
khai xoa
Hán Việt: khai xoa · Pinyin: kāi chā
Tổng quan
xẻ tà
Nghĩa
Việt
- Cihui xẻ tà
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在衣服下部边缘开口儿。多在两侧或后身。
- Tân Hoa Tự Điển 1.在衣服下部边缘开口儿。多在两侧或后身。
Hán Việt: khai xoa · Pinyin: kāi chā
xẻ tà