Tổng quan
Cấu tạo: 開 (khai) + 發 (phát) + 與 (dữ) + 維 (duy) + 運 (vận)
- Hán Việt
- khai phát dữ duy vận
- Cấu tạo
- 開 + 發 + 與 + 維 + 運 · khai + phát + dữ + duy + vận
nghĩa thành phần: khai + phát + dữ + duy + vận
Từ liên quan
Gần nghĩa
开发人员 · 开发周期 · 开发环境 · 开发过程 · 开发银行 · 開發金剛寶藏位 · 开发中国家 · 开发及研究