開發環境

kāi fā huán jìng khai phát hoàn cảnh

Hán Việt: khai phát hoàn cảnh · Pinyin: kāi fā huán jìng

Tổng quan

môi trường phát triển (máy tính)

Cấu tạo: (khai) + (phát) + (hoàn) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui môi trường phát triển (máy tính)