開發中國家

khai phát trung quốc gia

Hán Việt: khai phát trung quốc gia

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (phát) + (trung) + (quốc) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 開發中國家 āifāzhōng guójiā n. developing country