開口符 kāikǒufú · khai khẩu phù Hán Việt: khai khẩu phù · Pinyin: kāikǒufú Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 口 (khẩu) + 符 (phù)PinyinkāikǒufúHán Việtkhai khẩu phùCấu tạo開 + 口 + 符 · khai + khẩu + phù nghĩa thành phần: khai + khẩu + phù Nghĩa EngCihui fatha