開古

kāi gǔ khai cổ

Hán Việt: khai cổ · Pinyin: kāi gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。总共。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。总共。