開可 kāi kě · khai khả Hán Việt: khai khả · Pinyin: kāi kě Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 可 (khả)Pinyinkāi kěHán Việtkhai khảCấu tạo開 + 可 · khai + khả nghĩa thành phần: khai + khả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 许可。Tân Hoa Tự Điển 1.许可。