開右

kāi yòu khai hữu

Hán Việt: khai hữu · Pinyin: kāi yòu

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引导扶助。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.引导扶助。