開號

kāi hào khai hào

Hán Việt: khai hào · Pinyin: kāi hào

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 封建时代开始受封某一爵位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.封建时代开始受封某一爵位。