開吃 kāi chī · khai cật Hán Việt: khai cật · Pinyin: kāi chī Tổng quan bắt đầu ăn Cấu tạo: 開 (khai) + 吃 (cật)Pinyinkāi chīHán Việtkhai cậtCấu tạo開 + 吃 · khai + cật nghĩa thành phần: khai + cật Nghĩa ViệtCihui bắt đầu ănEngCC-CEDICT to start eatingCihui to start eating