開合

kāi hé khai hợp

Hán Việt: khai hợp · Pinyin: kāi hé

Tổng quan

mở và đóng

Cấu tạo: (khai) + (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mở và đóng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分合; 开闭; 指诗文结构的铺展﹑收合等变化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分合。 2.开闭。 3.指诗文结构的铺展﹑收合等变化。

Eng

  • CC-CEDICT to open and close
  • Cihui 開合 kāihé v. open and close