開味

kāi wèi khai vị

Hán Việt: khai vị · Pinyin: kāi wèi

Tổng quan

kích thích vị giác

Cấu tạo: (khai) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kích thích vị giác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开心,有趣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开心,有趣。

Eng

  • CC-CEDICT whet the appetite
  • Cihui whet the appetite