開善 kāi shàn · khai thiện Hán Việt: khai thiện · Pinyin: kāi shàn Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 善 (thiện)Pinyinkāi shànHán Việtkhai thiệnCấu tạo開 + 善 · khai + thiện nghĩa thành phần: khai + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓首创一桩好事。Tân Hoa Tự Điển 1.谓首创一桩好事。