開嚬 kāi pín · khai tần Hán Việt: khai tần · Pinyin: kāi pín Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 嚬 (tần)Pinyinkāi pínHán Việtkhai tầnCấu tạo開 + 嚬 · khai + tần nghĩa thành phần: khai + tần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 舒展双眉。指高兴。Tân Hoa Tự Điển 1.舒展双眉。指高兴。