開地
khai địa
Hán Việt: khai địa · Pinyin: kāi dì
Tổng quan
khai hoang (để canh tác) | mở đất
Nghĩa
Việt
- Cihui khai hoang (để canh tác) | mở đất
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 开拓疆土; 翻地;耕地; 方言。开垦荒地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.开拓疆土。 2.翻地;耕地。 3.方言。开垦荒地。
Eng
- CC-CEDICT to clear land (for cultivation)|to open up land
- Cihui to clear land (for cultivation); to open up land