開坐

kāi zuò khai tọa

Hán Việt: khai tọa · Pinyin: kāi zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (tọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹开列。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹开列。