開壇

kāi tán khai đàn

Hán Việt: khai đàn · Pinyin: kāi tán

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (đàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指清末义和团设立敬神集会进行活动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指清末义和团设立敬神集会进行活动。