開坦

kāi tǎn khai thản

Hán Việt: khai thản · Pinyin: kāi tǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (thản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开阔平坦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开阔平坦。