開坼

kāi chè khai sách

Hán Việt: khai sách · Pinyin: kāi chè

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (sách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开裂;绽开; 犹开通。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开裂;绽开。 2.犹开通。