開基

kāi jī khai cơ

Hán Việt: khai cơ · Pinyin: kāi jī

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (cơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹开国。谓开创基业; 开创;开始。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹开国。谓开创基业。 2.开创;开始。

Eng

  • Cihui 開基 kāijī v. found an enterprise