開塞 kāi sāi · khai tắc Hán Việt: khai tắc · Pinyin: kāi sāi Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 塞 (tắc)Pinyinkāi sāiHán Việtkhai tắcCấu tạo開 + 塞 · khai + tắc nghĩa thành phần: khai + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开启和阻塞。引申指兴革﹑取舍; 谓开已塞之道。Tân Hoa Tự Điển 1.开启和阻塞。引申指兴革﹑取舍。 2.谓开已塞之道。