開大

kāi dà khai đại

Hán Việt: khai đại · Pinyin: kāi dà

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开拓;扩展。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开拓;扩展。

Eng

  • Cihui 開大 āidà* r.v. open wide(ly)