開天
khai thiên
Hán Việt: khai thiên · Pinyin: kāi tiān
Tổng quan
khai thiên
Nghĩa
Việt
- Cihui khai thiên
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 启发天性; 谓布列于天空; 创始; 放晴。
- Tân Hoa Tự Điển 1.启发天性。 2.谓布列于天空。 3.创始。 4.放晴。
Hán Việt: khai thiên · Pinyin: kāi tiān
khai thiên