开奖 kāi jiǎng · khai tưởng Hán Việt: khai tưởng · Pinyin: kāi jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 开 (khai) + 奖 (tưởng)Pinyinkāi jiǎngHán Việtkhai tưởngCấu tạo开 + 奖 · khai + tưởng nghĩa thành phần: khai + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开导奖励; 宣布奖券中奖的号码。Tân Hoa Tự Điển 1.开导奖励。 2.宣布奖券中奖的号码。