開始頁 kāi shǐ yè · khai thủy hiệt Hán Việt: khai thủy hiệt · Pinyin: kāi shǐ yè Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 始 (thủy) + 頁 (hiệt)Pinyinkāi shǐ yèHán Việtkhai thủy hiệtCấu tạo開 + 始 + 頁 · khai + thủy + hiệt nghĩa thành phần: khai + thủy + hiệt