開宗

kāi zōng khai tông

Hán Việt: khai tông · Pinyin: kāi zōng

Tổng quan

khai tông

Cấu tạo: (khai) + (tông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khai tông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开始建立一支父系家族; 开创某一教派或学派; 指创立某一教派或学派的人; 犹开头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开始建立一支父系家族。 2.开创某一教派或学派。 3.指创立某一教派或学派的人。 4.犹开头。