开定 khai định Hán Việt: khai định Tổng quan khai định (雜語)開禪定之意,謂從禪起也。與出定同。☸ Cấu tạo: 开 (khai) + 定 (định)Hán Việtkhai địnhCấu tạo开 + 定 · khai + định nghĩa thành phần: khai + định Nghĩa ViệtCihui khai định (雜語)開禪定之意,謂從禪起也。與出定同。☸