開審

kāi shěn khai thẩm

Hán Việt: khai thẩm · Pinyin: kāi shěn

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (thẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开庭审问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开庭审问。

Eng

  • Cihui 開審 āishěn v. start a trial