开室 khai thất Hán Việt: khai thất Tổng quan khai thất (雜語)同於入室。開室使眾入參也。見象器箋十一。☸ Cấu tạo: 开 (khai) + 室 (thất)Hán Việtkhai thấtCấu tạo开 + 室 · khai + thất nghĩa thành phần: khai + thất Nghĩa ViệtCihui khai thất (雜語)同於入室。開室使眾入參也。見象器箋十一。☸