開容 kāi róng · khai dung Hán Việt: khai dung · Pinyin: kāi róng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 容 (dung)Pinyinkāi róngHán Việtkhai dungCấu tạo開 + 容 · khai + dung nghĩa thành phần: khai + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 气量宽宏,能接受批评或采纳意见。Tân Hoa Tự Điển 1.气量宽宏,能接受批评或采纳意见。