開寤 kāi wù · khai ngụ Hán Việt: khai ngụ · Pinyin: kāi wù Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 寤 (ngụ)Pinyinkāi wùHán Việtkhai ngụCấu tạo開 + 寤 · khai + ngụ nghĩa thành phần: khai + ngụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 觉醒;醒悟; 使醒悟。Tân Hoa Tự Điển 1.觉醒;醒悟。 2.使醒悟。