開尾 khai vĩ Hán Việt: khai vĩ Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 尾 (vĩ)Hán Việtkhai vĩCấu tạo開 + 尾 · khai + vĩ nghĩa thành phần: khai + vĩ Nghĩa EngCihui 開尾 āiwěi attr. <lg.> free