開屯

kāi tún khai truân

Hán Việt: khai truân · Pinyin: kāi tún

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (truân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓屯聚人员,开垦荒地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓屯聚人员,开垦荒地。