開歲

kāi suì khai tuế

Hán Việt: khai tuế · Pinyin: kāi suì

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (tuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新的一年开始; 特指正月; 明年,明年初。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新的一年开始。 2.特指正月。 3.明年,明年初。

Eng

  • Cihui 開歲 āisuì n. beginning of a year