開岸

kāi àn khai ngạn

Hán Việt: khai ngạn · Pinyin: kāi àn

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (ngạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 启碇离岸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.启碇离岸。