開差

kāi chà khai soa

Hán Việt: khai soa · Pinyin: kāi chà

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (soa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 部队由驻地或休息地出发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.部队由驻地或休息地出发。

Eng

  • Cihui 開差 āichāi v.o. 1. resign one's position 2. dispatch troops on a mission