開帆 kāi fān · khai phàm Hán Việt: khai phàm · Pinyin: kāi fān Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 帆 (phàm)Pinyinkāi fānHán Việtkhai phàmCấu tạo開 + 帆 · khai + phàm nghĩa thành phần: khai + phàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹开船。Tân Hoa Tự Điển 1.犹开船。