開帳

kāi zhàng khai trướng

Hán Việt: khai trướng · Pinyin: kāi zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打开帐子﹑帘幕; 开列帐单; 支付帐款。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打开帐子﹑帘幕。 2.开列帐单。 3.支付帐款。