開席 kāi xí · khai tịch Hán Việt: khai tịch · Pinyin: kāi xí Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 席 (tịch)Pinyinkāi xíHán Việtkhai tịchCấu tạo開 + 席 · khai + tịch nghĩa thành phần: khai + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开始入座饮酒用菜。Tân Hoa Tự Điển 1.开始入座饮酒用菜。