開店

kāi diàn khai điếm

Hán Việt: khai điếm · Pinyin: kāi diàn

Tổng quan

mở cửa hàng

Cấu tạo: (khai) + (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mở cửa hàng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經營店鋪。如:「他拿出積蓄,在鬧區開店。」

Eng

  • CC-CEDICT to open shop
  • Cihui to open shop

ja

  • JMdict opening a new shop|opening a shop (for the day)