開廟 khai miếu Hán Việt: khai miếu Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 廟 (miếu)Hán Việtkhai miếuCấu tạo開 + 廟 · khai + miếu nghĩa thành phần: khai + miếu Nghĩa EngCihui 開廟 āimiào n. date of a fair held in a Buddhist temple