開庭

kāi tíng khai đình

Hán Việt: khai đình · Pinyin: kāi tíng

Tổng quan

bắt đầu phiên tòa (xét xử)

Cấu tạo: (khai) + (đình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắt đầu phiên tòa (xét xử)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 法律上指開法庭審理案件。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狭义指法官在法庭上宣布开始审判案件;广义指法院自开始审判至宣告判决的全部诉讼过程。

Eng

  • CC-CEDICT to begin a (judicial) court session
  • Cihui to begin a (judicial) court session

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

闭庭