開建
khai kiến
Hán Việt: khai kiến · Pinyin: kāi jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 创建; 营建;兴建; 设立。
- Tân Hoa Tự Điển 1.创建。 2.营建;兴建。 3.设立。
Eng
- Cihui 開建 āijiàn* v. start to build/establish
Hán Việt: khai kiến · Pinyin: kāi jiàn