開弓

kāi gōng khai cung

Hán Việt: khai cung · Pinyin: kāi gōng

Tổng quan

to draw a bow; to pull back a bowstring

Cấu tạo: (khai) + (cung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拉開弓箭。《初刻拍案驚奇》卷三:「把兩隻手捏了拳頭,做一個開弓的手勢,哈哈大笑道:『二十年間,張弓簇箭,不曾撞個對手。』」

Eng

  • CC-CEDICT to draw a bow; to pull back a bowstring
  • Cihui 開弓 kāigōng v.o. pull/draw a bow