開弘 kāi hóng · khai hoằng Hán Việt: khai hoằng · Pinyin: kāi hóng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 弘 (hoằng)Pinyinkāi hóngHán Việtkhai hoằngCấu tạo開 + 弘 · khai + hoằng nghĩa thành phần: khai + hoằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宽大,宽容。Tân Hoa Tự Điển 1.宽大,宽容。