開往

kāi wǎng khai vãng

Hán Việt: khai vãng · Pinyin: kāi wǎng

Tổng quan

(xe buýt, tàu hoả, v.v.) rời đi hướng đến | đi về phía

Cấu tạo: (khai) + (vãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (xe buýt, tàu hoả, v.v.) rời đi hướng đến | đi về phía

Eng

  • CC-CEDICT (of a bus, train etc) to leave for|heading for
  • Cihui (of a bus, train etc) to leave for; heading for